兼担 [Kiêm Đảm]
けんたん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kiêm nhiệm; giữ thêm chức vụ
🔗 兼任
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kiêm nhiệm; giữ thêm chức vụ
🔗 兼任