典拠管理 [Điển Cứ Quản Lý]
てんきょかんり
Danh từ chung
kiểm soát thẩm quyền (trong thư viện)
🔗 典拠コントロール
Danh từ chung
kiểm soát thẩm quyền (trong thư viện)
🔗 典拠コントロール