其れでこそ [Kỳ]

それでこそ

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

đúng như mong đợi từ ...; đó chính là ...; đó là lý do tại sao ...; đó là lý do chính xác ...

JP: それでこそわがむすめだ。

VI: Đó mới chính là con gái tôi.

Hán tự