兵役逃れ [Binh Dịch Đào]
へいえきのがれ
Danh từ chung
trốn nghĩa vụ quân sự; trốn lính; trốn quân dịch
Danh từ chung
trốn nghĩa vụ quân sự; trốn lính; trốn quân dịch