兵庫大学 [Binh Khố Đại Học]
ひょうごだいがく
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Đại học Hyogo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
兵庫大学に入りました。
Tôi đã vào học tại Đại học Hyogo.
私は兵庫大学の学生です。
Tôi là sinh viên của Đại học Hyogo.
兵庫大学に通っています。
Tôi đang học tại Đại học Hyogo.
私は兵庫大学の4回生です。
Tôi là sinh viên năm thứ tư của Đại học Hyogo.
彼は兵庫大学の経済学の教授です。
Anh ấy là giáo sư kinh tế tại Đại học Hyogo.
私は兵庫の大学で勉強しています。
Tôi đang học tại một trường đại học ở Hyogo.