Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共通基板
[Cộng Thông Cơ Bản]
きょうつうきばん
🔊
Danh từ chung
đế chung
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu