Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共用部分
[Cộng Dụng Bộ Phân]
きょうようぶぶん
🔊
Danh từ chung
khu vực chung
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
用
Dụng
sử dụng; công việc
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100