Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共産軍
[Cộng Sản Quân]
きょうさんぐん
🔊
Danh từ chung
quân đội cộng sản
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
産
Sản
sản phẩm; sinh
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến