1. Thông tin cơ bản
- Từ: 共産党
- Cách đọc: きょうさんとう
- Loại từ: Danh từ (chính trị; tên gọi một loại chính đảng)
- Nghĩa khái quát: Đảng Cộng sản; chỉ chính đảng theo/đặt nền tảng trên chủ nghĩa cộng sản.
- Cách viết: Thường viết bằng Kanji như trên; không có kana riêng.
- Cụm thường gặp: 日本共産党, 中国共産党, ベトナム共産党, 共産党員, 共産党政権, 共産党系, 共産党中央委員会, 共産党大会
- Ngôn vực: Trang trọng, báo chí, học thuật, văn bản chính trị.
2. Ý nghĩa chính
共産党 là “Đảng Cộng sản” – tên gọi chung cho các chính đảng theo chủ nghĩa cộng sản tại các quốc gia, hay tổ chức chính trị mang tư tưởng cộng sản. Trong tiếng Nhật, thường đứng kèm tên quốc gia hoặc khu vực:
- X + 共産党: 中国共産党 (Đảng Cộng sản Trung Quốc), 日本共産党 (Đảng Cộng sản Nhật Bản), ベトナム共産党 (Đảng Cộng sản Việt Nam)…
- Dùng để chỉ tổ chức đảng, không dùng để chỉ cá nhân (cá nhân là 共産党員: đảng viên cộng sản).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 共産党 (đảng) vs 共産主義 (chủ nghĩa cộng sản – hệ tư tưởng): Một bên là tổ chức chính trị cụ thể, một bên là lý thuyết/tư tưởng.
- 共産党 vs 社会主義/社会党/社会民主党: Đều thuộc phổ tả phái, nhưng nền tảng tư tưởng, đường lối, lịch sử và tổ chức có khác nhau tùy quốc gia và thời kỳ.
- 共産党系: “thuộc hệ/ảnh hưởng của đảng cộng sản”; không nhất thiết là tổ chức đảng chính thức.
- 共産党員: đảng viên của đảng cộng sản (chỉ cá nhân); khác với コミュニスト (communist: người theo chủ nghĩa cộng sản, sắc thái rộng hơn).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu dùng phổ biến:
- 国名 + 共産党: ベトナム共産党は〜, 中国共産党の〜
- 共産党 + の + Danh từ: 共産党の議員, 共産党の方針, 共産党の大会
- 共産党政権/共産党員/共産党中央委員会 v.v.
- Ngữ cảnh: Thường gặp trong tin tức, tài liệu chính trị, lịch sử, khoa học xã hội. Khi nói riêng “共産党” ở Nhật, tùy văn cảnh có thể mặc định hiểu là 日本共産党; trong bối cảnh quốc tế nên kèm tên nước để tránh mơ hồ.
- Lỗi thường gặp: Không nói “彼は共産党だ” để chỉ một người; tự nhiên hơn là “彼は共産党員だ/共産党の議員だ”.
- Sắc thái: Từ trung tính về mặt miêu tả; sắc thái đánh giá (tích cực/tiêu cực) tùy phát ngôn và ngữ cảnh, nên khi viết học thuật/báo chí cần diễn đạt trung lập.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ (Nhật) |
Loại |
Nghĩa/ghi chú |
Quan hệ với 共産党 |
| 共産主義 |
Danh từ |
Chủ nghĩa cộng sản (hệ tư tưởng) |
Nền tảng tư tưởng mà 共産党 có thể theo |
| 共産党員 |
Danh từ |
Đảng viên Đảng Cộng sản |
Chỉ cá nhân thuộc 共産党 |
| 共産党中央委員会 |
Danh từ |
Ban chấp hành trung ương |
Cơ quan lãnh đạo trong đảng |
| 中国共産党 |
Danh từ riêng |
Đảng Cộng sản Trung Quốc |
Một ví dụ cụ thể của 共産党 |
| 日本共産党 |
Danh từ riêng |
Đảng Cộng sản Nhật Bản |
Một ví dụ cụ thể của 共産党 |
| ベトナム共産党 |
Danh từ riêng |
Đảng Cộng sản Việt Nam |
Một ví dụ cụ thể của 共産党 |
| 社会主義 |
Danh từ |
Chủ nghĩa xã hội |
Tư tưởng gần gũi nhưng không đồng nhất |
| 社会民主党 |
Danh từ riêng |
Đảng Dân chủ Xã hội |
Chính đảng tả trung–tả, khác lịch sử/tư tưởng |
| 左派 |
Danh từ |
Phái tả |
Phân loại khuynh hướng; 共産党 thường xếp vào đây |
| 右派 |
Danh từ |
Phái hữu |
Khuynh hướng đối lập tương đối |
| 保守党 |
Danh từ |
Đảng Bảo thủ |
Chính đảng thiên hữu; tương phản về khuynh hướng |
| 与党/野党 |
Danh từ |
Đảng cầm quyền/đối lập |
Vai trò nghị trường; 共産党 có thể là một trong hai tùy bối cảnh |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- Cấu tạo: 共 (cùng, chung) + 産 (sản xuất, sinh ra) → 共産 (cộng sản) + 党 (đảng, phe).
- Âm Hán Nhật: 共(キョウ), 産(サン), 党(トウ) → きょうさんとう.
- Hiểu nghĩa theo cấu tố: “đảng (党) của những người theo đường lối cộng (共) sản (産)”.
- Liên hệ từ ghép: 共産主義, 共産圏, 共産党員, 共産党大会.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học từ 共産党, điều quan trọng là phân biệt tổ chức (đảng) với hệ tư tưởng (共産主義). Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này xuất hiện dày đặc trên báo chí, tài liệu nghiên cứu chính trị và lịch sử. Ở cấp độ ngôn dụng, có hai thói quen đáng chú ý: (1) kèm tên nước để rõ ràng (中国共産党, ベトナム共産党…), và (2) dùng “共産党の…” để bổ nghĩa cho các chức danh, chính sách, đại hội. Trong khẩu ngữ hoặc tiêu đề báo, có thể lược bớt phần quốc danh nếu ngữ cảnh đã xác định, nhưng trong bài viết học thuật nên giữ đầy đủ để tránh nhập nhằng. Ngoài ra, khi nói về cá nhân, dùng “共産党員/共産党の議員” thay vì chỉ “共産党” để câu văn tự nhiên và chính xác.
8. Câu ví dụ
- 日本共産党は戦後から国会に議席を有している。
Đảng Cộng sản Nhật Bản có ghế trong Quốc hội kể từ sau chiến tranh.
- 中国共産党の党大会が北京で開催された。
Đại hội Đảng Cộng sản Trung Quốc được tổ chức tại Bắc Kinh.
- 彼は大学で各国の共産党の歴史を研究している。
Anh ấy nghiên cứu lịch sử các đảng cộng sản của nhiều quốc gia tại trường đại học.
- ベトナム共産党は経済政策について新たな方針を示した。
Đảng Cộng sản Việt Nam đưa ra phương hướng mới về chính sách kinh tế.
- 記事では「共産党政権」と「社会主義政権」を文脈に応じて使い分けている。
Bài báo phân biệt dùng “chính quyền đảng cộng sản” và “chính quyền xã hội chủ nghĩa” tùy ngữ cảnh.
- 彼は共産党員ではないが、左派の政策に理解を示している。
Anh ấy không phải đảng viên cộng sản, nhưng tỏ ra thấu hiểu các chính sách thuộc phái tả.
- 国内政治の文脈では、単に「共産党」と言えば日本共産党を指すことがある。
Trong bối cảnh chính trị nội địa Nhật, “共産党” đơn thuần đôi khi được hiểu là Đảng Cộng sản Nhật Bản.