Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共済事業
[Cộng Tế Sự Nghiệp]
きょうさいじぎょう
🔊
Danh từ chung
doanh nghiệp tương trợ
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
済
Tế
giải quyết (nợ, v.v.); giảm bớt (gánh nặng); hoàn thành; kết thúc; có thể tha thứ; không cần
事
Sự
sự việc; lý do
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn