Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共有地
[Cộng Hữu Địa]
きょうゆうち
🔊
Danh từ chung
đất công
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
有
Hữu
sở hữu; có
地
Địa
đất; mặt đất