共有フォルダ [Cộng Hữu]

きょうゆうフォルダ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

thư mục chia sẻ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのフォルダ、共有きょうゆうにしておいて。
Hãy để thư mục đó ở chế độ chia sẻ.