Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共同計算
[Cộng Đồng Kế Toán]
きょうどうけいさん
🔊
Danh từ chung
tài khoản chung
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
算
Toán
tính toán; số