Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共同署名
[Cộng Đồng Thự Danh]
きょうどうしょめい
🔊
Danh từ chung
chữ ký chung
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
署
Thự
chữ ký; văn phòng
名
Danh
tên; nổi tiếng