Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共同権利者
[Cộng Đồng Quyền Lợi Giả]
きょうどうけんりしゃ
🔊
Danh từ chung
đồng chủ nợ
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
者
Giả
người