Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共同捜査
[Cộng Đồng Sưu Tra]
きょうどうそうさ
🔊
Danh từ chung
điều tra chung
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
捜
Sưu
tìm kiếm; tìm; định vị
査
Tra
điều tra