六角形 [Lục Giác Hình]
ろっかっけい
ろっかくけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hình học
hình lục giác
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
六角形には辺が6本ある。
Hình lục giác có sáu cạnh.