Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
六歳臼歯
[Lục Tuổi Cữu Xỉ]
ろくさいきゅうし
🔊
Danh từ chung
răng hàm sáu tuổi
Hán tự
六
Lục
sáu
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
臼
Cữu
cối
歯
Xỉ
răng