六時 [Lục Thời]
6時 [Thời]
ろくじ
Danh từ chung
sáu giờ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
sáu thời khắc trong ngày
🔗 晨朝; 日中; 日没; 初夜; 中夜; 後夜
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
もうすぐ六時です。
Sắp sáu giờ rồi.
6時まで待ちましょう。
Chúng ta hãy đợi đến 6 giờ.
もう6時だ。
Đã 6 giờ rồi.
だいたい6時です。
Đại khái là 6 giờ.
もう6時よ。
Đã 6 giờ rồi đấy.
6時は満席です。
Lúc 6 giờ đã hết chỗ.
6時までには帰るよ。
Tôi sẽ về trước 6 giờ.
6時を過ぎたばかりだよ。
Mới qua 6 giờ một chút thôi.
六時までに戻る。
Tôi sẽ trở lại trước sáu giờ.
六時までに戻ります。
Tôi sẽ trở lại trước sáu giờ.