Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
六情
[Lục Tình]
ろくじょう
🔊
Danh từ chung
sáu cảm xúc
Hán tự
六
Lục
sáu
情
Tình
tình cảm