六尺 [Lục Xích]

陸尺 [Lục Xích]

ろくしゃく

Danh từ chung

sáu thước

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

khố truyền thống Nhật Bản

🔗 六尺褌

Danh từ chung

📝 đặc biệt là 陸尺

người khiêng kiệu