六十の手習い [Lục Thập Thủ Tập]
ろくじゅうのてならい
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
học khi đã già; không bao giờ quá già để học
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
六十の手習い。
Học ở tuổi sáu mươi.