Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
六価クロム
[Lục Giá]
ろっかクロム
🔊
Danh từ chung
chromium hóa trị sáu
Hán tự
六
Lục
sáu
価
Giá
giá trị; giá cả