Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
六三制
[Lục Tam Chế]
ろくさんせい
🔊
Danh từ chung
hệ thống giáo dục 6-3
Hán tự
六
Lục
sáu
三
Tam
ba
制
Chế
hệ thống; luật