Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
六つ子
[Lục Tử]
むつご
🔊
Danh từ chung
sinh sáu
Hán tự
六
Lục
sáu
子
Tử
trẻ em