Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公開質問状
[Công Khai Chất Vấn Trạng]
こうかいしつもんじょう
🔊
Danh từ chung
thư ngỏ
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
開
Khai
mở; mở ra
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo