Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公開討論
[Công Khai Thảo Luận]
こうかいとうろん
🔊
Danh từ chung
tranh luận công khai
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
開
Khai
mở; mở ra
討
Thảo
trừng phạt; tấn công; đánh bại; tiêu diệt; chinh phục
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết