Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公開書簡
[Công Khai Thư Giản]
こうかいしょかん
🔊
Danh từ chung
Thư ngỏ
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
開
Khai
mở; mở ra
書
Thư
viết
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn