公開市場操作 [Công Khai Thị Trường Thao Tác]
こうかいしじょうそうさ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học
hoạt động thị trường mở
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học
hoạt động thị trường mở