公開処刑 [Công Khai Xứ Hình]
こうかいしょけい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
xử tử công khai
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Khẩu ngữ
bẽ mặt công khai