公開会社 [Công Khai Hội Xã]

こうかいがいしゃ

Danh từ chung

công ty đại chúng

Danh từ chung

công ty cổ phần không hạn chế chuyển nhượng cổ phần

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたは、公開こうかい企業きぎょうでも私企業しきぎょうでもよいがイタリアの会社かいしゃつとめていて、たかいレベルの責任せきにん管理かんりしょく地位ちいにある女性じょせいなんにんっていますか?
Bạn biết bao nhiêu phụ nữ đang giữ vị trí quản lý cao cấp ở một công ty Ý, dù đó là công ty công cộng hay tư nhân?