公金横領 [Công Kim Hoành Lĩnh]

こうきんおうりょう

Danh từ chung

biển thủ công quỹ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ公金こうきん横領おうりょうした。
Anh ta đã biển thủ công quỹ.