Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公証料
[Công Chứng Liệu]
こうしょうりょう
🔊
Danh từ chung
phí công chứng
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
証
Chứng
chứng cứ
料
Liệu
phí; nguyên liệu