Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公称馬力
[Công Xưng Mã Lực]
こうしょうばりき
🔊
Danh từ chung
mã lực danh nghĩa
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
称
Xưng
tên gọi; khen ngợi
馬
Mã
ngựa
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực