Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公益質屋
[Công Ích Chất Ốc]
こうえきしちや
🔊
Danh từ chung
tiệm cầm đồ công cộng
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
益
Ích
lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế
質
Chất
chất lượng; tính chất
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng