Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公式行事
[Công Thức Hành Sự]
こうしきぎょうじ
🔊
Danh từ chung
sự kiện chính thức
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
式
Thức
phong cách; nghi thức
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
事
Sự
sự việc; lý do