公式発表 [Công Thức Phát Biểu]

こうしきはっぴょう

Danh từ chung

thông báo chính thức

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ立候補りっこうほすることを公式こうしき発表はっぴょうした。
Anh ấy đã chính thức công bố việc ra ứng cử.
詳細しょうさい公式こうしきサイトにて随時ずいじ発表はっぴょういたします。おたのしみに!
Chi tiết sẽ được công bố liên tục trên trang chính thức. Hãy chờ đón nhé!

Hán tự

Từ liên quan đến 公式発表