公害防止 [Công Hại Phòng Chỉ]
こうがいぼうし
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
kiểm soát ô nhiễm
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
kiểm soát ô nhiễm