Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公害罪
[Công Hại Tội]
こうがいざい
🔊
Danh từ chung
tội ô nhiễm
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
害
Hại
tổn hại; thương tích
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội