Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公害物質
[Công Hại Vật Chất]
こうがいぶっしつ
🔊
Danh từ chung
chất gây ô nhiễm
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
害
Hại
tổn hại; thương tích
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
質
Chất
chất lượng; tính chất