Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公助
[Công Trợ]
こうじょ
🔊
Danh từ chung
trợ cấp công
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
助
Trợ
giúp đỡ