公共料金 [Công Cộng Liệu Kim]

こうきょうりょうきん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

phí dịch vụ công cộng

JP: 4月しがつから公共こうきょう料金りょうきん値上ねあげになる。

VI: Giá cước công cộng sẽ tăng từ tháng Tư.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 公共料金
  • Cách đọc: こうきょうりょうきん
  • Loại từ: Danh từ (từ ghép)
  • Nghĩa khái quát: các khoản phí dịch vụ công/hoá đơn công ích như điện, gas, nước, v.v.
  • Ngữ vực: trung tính – hành chính – đời sống gia đình

2. Ý nghĩa chính

公共料金 chỉ các khoản tiền phải trả định kỳ cho dịch vụ công cộng do nhà nước hoặc doanh nghiệp công ích cung cấp. Thường bao gồm: 電気料金 (tiền điện), ガス料金 (tiền gas), 水道料金 (tiền nước), và đôi khi cả NHK受信料 (phí truyền hình). Mục tiêu là chi trả cho việc cung cấp hạ tầng thiết yếu.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 光熱費: chủ yếu là chi phí điện + gas + sưởi; thường không bao gồm nước và NHK. 公共料金 rộng hơn.
  • 水道代/電気代/ガス代 vs 料金: “代” thiên về tiền phải trả nói chung, đời thường; “料金” là giá/phí dịch vụ mang tính chính thức.
  • 通信費 (điện thoại, internet): có nơi tính vào quản lý gia đình riêng; không luôn được coi là 公共料金.
  • 税金 (thuế) và 家賃 (tiền thuê nhà) không thuộc phạm vi 公共料金.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường dùng: 公共料金を払う/支払う/納める, 口座振替 (trích nợ tài khoản), 自動引き落とし, コンビニで支払う.
  • Trong tin tức/chính sách: 公共料金の値上げ/値下げ/凍結/見直し, 料金改定.
  • Quản lý chi tiêu: 公共料金の節約/明細の確認/滞納.
  • Văn phong trung tính, hay gặp trong hành chính, tài chính hộ gia đình, thông báo của công ty điện/nước/gas.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
光熱費Liên quan (hẹp hơn)Chi phí điện/gas/sưởiThường không bao gồm nước, NHK
電気料金/ガス料金/水道料金Thành phầnTiền điện/gas/nướcLà các mục cụ thể của 公共料金
NHK受信料Thành phần (tùy)Phí thu xem NHKĐôi khi tính chung vào 公共料金
通信費Liên quanChi phí liên lạcĐiện thoại/internet; tùy bối cảnh có/không gộp
税金Khác biệtThuếKhông phải 公共料金
家賃Khác biệtTiền thuê nhàKhông phải 公共料金
手数料/使用料Liên quanPhí dịch vụ/lệ phíTính phí theo giao dịch/sử dụng, không nhất thiết là công ích

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (công, công cộng) + (cùng chung) → 公共: thuộc về công chúng.
  • (vật liệu, phí) + (tiền) → 料金: tiền phí/giá.
  • Kết hợp: 公共 + 料金 = phí cho dịch vụ công cộng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ở Nhật, 公共料金 thường được thanh toán qua 口座振替 hoặc tại cửa hàng tiện lợi. Mùa đông/mùa hè tiền điện/gas biến động mạnh, nên gia đình hay “見直す” thói quen dùng để tiết kiệm. Khi quản lý tài chính, tách riêng 公共料金 với 税金/家賃 giúp theo dõi chi tiêu rõ ràng.

8. Câu ví dụ

  • 今月は公共料金が高くて家計が苦しい。
    Tháng này các hóa đơn công ích cao nên tài chính gia đình eo hẹp.
  • 公共料金は口座振替に設定している。
    Tôi đã cài đặt trích nợ tự động cho các khoản phí dịch vụ công.
  • 引っ越しの前に公共料金の契約を解約しておいてください。
    Trước khi chuyển nhà hãy hủy hợp đồng các dịch vụ công ích.
  • 新料金プランで公共料金の負担が軽くなる見込みだ。
    Với gói giá mới, gánh nặng phí công ích dự kiến sẽ giảm.
  • コンビニで公共料金を支払えるのは便利だ。
    Thanh toán hóa đơn công ích ở cửa hàng tiện lợi thật tiện.
  • 冬は暖房で公共料金が跳ね上がる。
    Mùa đông phí công ích tăng vọt vì sưởi.
  • 公共料金の明細を確認して誤請求がないかチェックする。
    Kiểm tra bảng kê công ích để xem có bị tính nhầm không.
  • 自治体は低所得世帯の公共料金を一部支援する。
    Chính quyền hỗ trợ một phần phí công ích cho hộ thu nhập thấp.
  • 節電により公共料金の支出を抑える。
    Tiết kiệm điện để giảm chi hóa đơn công ích.
  • 公共料金の滞納は信用情報に影響する場合がある。
    Chậm trả phí công ích có thể ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 公共料金 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?