Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公共工事
[Công Cộng Công Sự]
こうきょうこうじ
🔊
Danh từ chung
công trình công cộng
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
共
Cộng
cùng nhau
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
事
Sự
sự việc; lý do