公共土木施設災害復旧事業費国庫負担法 [Công Cộng Thổ Mộc Thi Thiết Tai Hại Phục Cựu Sự Nghiệp Phí Quốc Khố Phụ Đảm Pháp]
こうきょうどぼくしせつさいがいふっきゅうじぎょうひこっこふたんほう
Danh từ chung
Luật Chính phủ Quốc gia về Tài trợ Khôi phục Cơ sở Hạ tầng Công cộng Bị Thiệt hại do Thiên tai