Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公債市場
[Công Trái Thị Trường]
こうさいいちば
🔊
Danh từ chung
thị trường trái phiếu
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ
市
Thị
thị trường; thành phố
場
Trường
địa điểm