Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公会問答
[Công Hội Vấn Đáp]
こうかいもんどう
🔊
Danh từ chung
giáo lý
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời