Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公企業
[Công Xí Nghiệp]
こうきぎょう
🔊
Danh từ chung
tập đoàn công
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn