Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
八高線
[Bát Cao Tuyến]
はちこうせん
🔊
Danh từ chung
⚠️Dịch vụ
Tuyến Hachikō
Hán tự
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
高
Cao
cao; đắt
線
Tuyến
đường; tuyến