八箇年 [Bát Cá Niên]
八カ年 [Bát Niên]
八ヵ年 [Bát Niên]
八ヶ年 [Bát Niên]
八か年 [Bát Niên]
八ケ年 [Bát Niên]
8箇年 [Cá Niên]
8カ年 [Niên]
8ヵ年 [Niên]
8ヶ年 [Niên]
8か年 [Niên]
8ケ年 [Niên]
はちかねん
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
tám năm một lần; lặp lại mỗi tám năm