Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
八種競技
[Bát Chủng Cạnh Kĩ]
はっしゅきょうぎ
🔊
Danh từ chung
bát môn phối hợp
Hán tự
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
競
Cạnh
cạnh tranh
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật